Bản dịch của từ 𫐞 trong tiếng Việt

𫐞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋN/AN/AN/A

𫐞 (Động từ)

zhuàng
01

〈Giải nghĩa Nhật〉 Đọc là oshitatsu (おしたつ、つ).

〈日本释义〉读音oshitatsu(おしたつ、押し立つ)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đứng lại, đứng vững như cây cột trụ (dễ nhớ với từ 'trang' trong Hán Việt nghĩa là đứng, dựng).

站住。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chặn lại, ngăn cản sự tiến triển của vật gì đó (như chặn đường, làm dừng lại).

挡住。阻挡事物的进展使停止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫐞
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRANG】
Hình thái radical:
〾,⿺,辶,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép