Bản dịch của từ 𫐟 trong tiếng Việt

𫐟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫐟 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn tự kim văn, dùng để ghi nhớ qua trang 470 của 《殷周金文集成引得》; hình dạng nguyên thủy xuất hiện trong văn tự trên khí cụ số 2711.

金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》470页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2711器铭文中。

Ví dụ
𫐟
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿺,辶,弋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép