Bản dịch của từ 𫐧 trong tiếng Việt

𫐧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫐧 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn bản kim văn, xuất hiện trong tài liệu cổ '殷周金文集成' trang 476, hình dạng gốc từ văn bản khắc trên đồ vật số 3877.

金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》476页。金文原形字出自《殷周金文集成》第3877器铭文中。

Ví dụ
𫐧
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,扶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一一丿丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép