Bản dịch của từ 𫐩 trong tiếng Việt

𫐩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suō

ㄙㄨㄛN/AN/AN/A

𫐩 (Danh từ)

suō
01

Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo 'Chỉ Quan Phụ Hành Truyền Hồng Quyết': chữ này biểu thị sự không yên, nhanh như con thoi dệt vải (), cũng mang nghĩa là nhanh, chảy mạnh (giống như chữ ).

《止观辅行传弘决》:止不安梭字应作~疾也息和反汨爲笔反去貌亦疾亦流急也字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫐩
Bính âm:
【suō】【ㄙㄨㄛ】【TOÁT】
Hình thái radical:
⿺,辶,坐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶一丨一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép