Bản dịch của từ 𫐩 trong tiếng Việt
𫐩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suō | ㄙㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
𫐩 (Danh từ)
【suō】
01
Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo 'Chỉ Quan Phụ Hành Truyền Hồng Quyết': chữ này biểu thị sự không yên, nhanh như con thoi dệt vải (梭), cũng mang nghĩa là nhanh, chảy mạnh (giống như chữ 疾).
《止观辅行传弘决》:止不安梭字应作~疾也息和反汨爲笔反去貌亦疾亦流急也字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
