Bản dịch của từ 𫐮 trong tiếng Việt

𫐮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

𫐮 (Danh từ)

01

Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng, không phải từ phổ biến).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (đường đi), nhớ như đường đi trên bản đồ (đồ).

同“途”。见《直音篇》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫐮
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿺,辶,侖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一丨丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép