Bản dịch của từ 𫐳 trong tiếng Việt

𫐳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊN/AN/AN/A

𫐳 (Động từ)

01

Giống chữ “” (đạt), thường dùng trong tên người Đài Loan, nghĩa là đến nơi, đạt được.

同“达”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫐳
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐẠT】
Hình thái radical:
⿺,辵,𦍒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丿丨一丿丶一丨一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép