Bản dịch của từ 𫑄 trong tiếng Việt

𫑄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊN/AN/AN/A

𫑄 (Danh từ)

tíng
01

Giống chữ '' (bóng sấm lớn), thường dùng trong tên người Đài Loan, dễ nhớ như tiếng sấm vang rền trong cơn giông.

同“霆”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫑄
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿺,辶,𩂊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶一一丨一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép