Bản dịch của từ 𫑉 trong tiếng Việt
𫑉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫑉 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn (chữ đồng cổ), thấy trong sách 'Tập thành kim văn Ẩn Chu' trang 481; hình dạng nguyên thủy xuất hiện trong văn bản khắc trên đồ đồng số 272.
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》481页。金文原形字出自《殷周金文集成》第272器铭文中。
Ví dụ
