Bản dịch của từ 𫑤 trong tiếng Việt

𫑤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋN/AN/AN/A

𫑤 (Danh từ)

kuài
01

Chữ cổ trong văn tự Kim văn, hoặc đồng nghĩa với chữ “𨛖”. Ghi chép trong tập hợp Kim văn Ân Chu trang 1053. Hình dạng nguyên thủy của chữ xuất hiện trong văn khắc trên dụng cụ số 2714 của tập Kim văn Ân Chu.

金文隶定字。或通“𨛖”。字见《殷周金文集成引得》1053页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2714器铭文中。

Ví dụ
𫑤
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
Hình thái radical:
⿰,胃,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丿乚一一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép