Bản dịch của từ 𫑨 trong tiếng Việt
𫑨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𫑨 (Động từ)
【yù】
01
Chữ cổ dùng trong văn tự kim văn, nghĩa tương tự chữ “ngự” (điều khiển, cưỡi, bảo vệ). Thường dùng trong tên người, như một dấu ấn lịch sử (nhớ chữ này như “ngự” vua ngồi trên ngai vàng).
金文隶定字,同“御”。金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1054页。金文原形字出自《殷周金文集成》第419器铭文中。
Ví dụ
