Bản dịch của từ 𫑪 trong tiếng Việt

𫑪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊN/AN/AN/A

𫑪 (Danh từ)

léi
01

Tên địa danh cổ xưa, như một vùng đất trong lịch sử (dễ nhớ như 'Lôi' vang động trong truyền thuyết).

古地名。

Ví dụ
02

Tên người dùng ở Đài Loan, thường thấy trong tên riêng (giúp nhớ qua việc liên kết với tên người Đài Loan).

见于台湾人名。

Ví dụ
𫑪
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Hình thái radical:
⿰,雷,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép