Bản dịch của từ 𫑲 trong tiếng Việt
𫑲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𫑲 (Danh từ)
【táng】
01
Giống chữ '唐' trong tên triều đại Đường, dễ nhớ như Đường phố rộn ràng.
同“唐”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,爵,𬪌,⿰,爵,⿰,昜,阝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 29
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丶丿丨乚丨丨一乚一一乚丶一乚丶丨乚一一一丿乚丿丿乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塘
餹
㼺
螗
䅯
搪
糛
啺
樘
醣
䉎
踼
䣌
隔
郁
䧕
郤
阠
䧰
䧝
陪
邝
鄡
鄟
黸
欟
囖
齼
钂
鼺
豔
齽
䤙
躨
癴
㿜
