Bản dịch của từ 𫑳 trong tiếng Việt

𫑳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊN/AN/AN/A

𫑳 (Danh từ)

wán
01

Tên người dùng ở Đài Loan (thường gặp trong tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “” (say rượu), theo chú giải trong 《大般涅槃经集解》.

同“醉”。见《大般涅槃经集解》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫑳
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【OAN】
Hình thái radical:
⿰,酉,丸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép