Bản dịch của từ 𫒃 trong tiếng Việt

𫒃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇN/AN/AN/A

𫒃 (Danh từ)

01

Chữ Nôm dùng để chỉ âm 'nỉ', đồng nghĩa với chữ '' (người ta, chúng ta trong tiếng Phương ngữ), dễ nhớ như câu 'Nỉ nói nỉ nghe' (nỉ = chúng ta).

喃字。同“伲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫒃
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NỈ】
Hình thái radical:
⿰,重,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨乚一一一丨一乚一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép