Bản dịch của từ 𫒒 trong tiếng Việt
𫒒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
𫒒 (Danh từ)
【qiū】
01
(Theo nghĩa Nhật) Tên riêng thường gặp ở Đài Loan, ví dụ như trong cụm từ “~打ち(むねうち)” nghĩa là “đánh vào đỉnh” (峰打ち) – một kiểu đánh nhẹ không gây thương tích.
〈日本释义〉见于台湾人名。“~打ち(むねうち)”とは、“峰打ち(みねうち)”のこと。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
