Bản dịch của từ 𫒓 trong tiếng Việt

𫒓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𫒓 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) cái cối vàng, dụng cụ giã vàng như cối giã gạo trong nhà, dễ nhớ như 'hác' giống 'hạt' vàng quý trong cối

〈日本释义〉读音かなうす へたくき,金臼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫒓
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÁC】
Hình thái radical:
⿰,金,外
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿乚丶丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép