ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫒓
Bảng phân tích âm vị 𫒓
Hé
(theo nghĩa Nhật) cái cối vàng, dụng cụ giã vàng như cối giã gạo trong nhà, dễ nhớ như 'hác' giống 'hạt' vàng quý trong cối
〈日本释义〉读音かなうす へたくき,金臼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép