Bản dịch của từ 𫒜 trong tiếng Việt

𫒜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄨㄛˊ ㄗㄚˋ ㄙN/AN/AN/A

𫒜 (Động từ)

01

(theo nghĩa Nhật) đóng kín, bịt kín (giống như đóng cửa không cho ai vào)

〈日本释义〉“閉ざす”之意。训读:と-ざす。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫒜
Bính âm:
【ㄊㄨㄛˊ ㄗㄚˋ ㄙ】【ĐẾ TỎA TỨ】
Hình thái radical:
⿰,金,⿷,亡,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép