ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫒜
Bảng phân tích âm vị 𫒜
N/A
(theo nghĩa Nhật) đóng kín, bịt kín (giống như đóng cửa không cho ai vào)
〈日本释义〉“閉ざす”之意。训读:と-ざす。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép