Bản dịch của từ 𫒡 trong tiếng Việt

𫒡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𫒡 (Danh từ)

xián
01

(phương ngữ) cái cồng dùng khi hát tuồng, giống như tiếng 'xiên' vang lên trong sân khấu

〈方〉唱戏时打的锣。冀鲁官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫒡
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIÊN】
Hình thái radical:
⿰,金,𭻾,⿰,金,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿一乚丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép