Bản dịch của từ 𫒪 trong tiếng Việt
𫒪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𫒪 (Danh từ)
【ní】
01
〈Giải thích Nhật Bản〉Âm đọc là 'kabuto' (mũ giáp samurai), dễ nhớ như mũ bảo hiểm của chiến binh Nhật.
〈日本释义〉读音かぶと。
Ví dụ
02
Thường gặp trong tên người Đài Loan, giúp nhớ đây là chữ dùng trong tên riêng.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
