Bản dịch của từ 𫒯 trong tiếng Việt

𫒯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𫒯 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Một loại dao rựa, gọi là '' (thả), dùng để chặt cây hoặc vật cứng.

〈日本释义〉“鉈”之意。训读:なた。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫒯
Bính âm:
【THẢ】
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,厶,⿷,&S5-04;,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚丶丨乚丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép