Bản dịch của từ 𫒲 trong tiếng Việt

𫒲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bài

ㄅㄞˋN/AN/AN/A

𫒲 (Danh từ)

bài
01

(Chỉ dùng trong tiếng Nhật, đọc là かねい, ý nghĩa chưa rõ) Tưởng tượng như tên riêng bí ẩn, dễ nhớ vì âm 'bài' giống 'bài học'.

〈日本释义〉读音かねい,义未详。

Ví dụ
02

Xuất hiện trong tên người Đài Loan, như một họ hoặc tên riêng đặc biệt.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫒲
Bính âm:
【bài】【ㄅㄞˋ】【BÀI】
Hình thái radical:
⿰,金,拜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿一一乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép