Bản dịch của từ 𫒳 trong tiếng Việt

𫒳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𫒳 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, đọc là '우' (Vũ), ví dụ như trong tên người Lee ~ (~), người hầu cận của Lee Gyo-in, tuổi bảy mươi.

〈韩国释义〉人名用字。读音우,李敎寅侍從臣前正言李~父年七十。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫒳
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,金,禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丨乚一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép