Bản dịch của từ 𫒼 trong tiếng Việt

𫒼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄚˋ ㄏㄛˊ ㄎㄛ˙N/AN/AN/A

𫒼 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) tên một loại giáo có lưỡi ngược, hình dáng như cây thương ngược chiều, dễ nhớ như 'sakahoko' là giáo lưỡi ngược.

〈日本释义〉读音sakahoko,逆刃矛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫒼
Bính âm:
【ㄙㄚˋ ㄏㄛˊ ㄎㄛ˙】【TẮC HẠC】
Hình thái radical:
⿰,金,逆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丿一乚丨丿丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép