Bản dịch của từ 𫓋 trong tiếng Việt
𫓋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sà | ㄙㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𫓋 (Danh từ)
【sà】
01
Trích dẫn từ sách cổ về vùng biên giới phía bắc và miền sa mạc phía nam, gợi nhớ cảnh quan khắc nghiệt và giao thương xa xôi (giúp nhớ chữ này liên quan đến vùng biên giới và sa mạc).
敦煌P.2568《南陽張延綬別傳》:“長城以北,休聞沓~之交。大漠以南,戮断西戎之臂。” 见《康熙字典》(增订版)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo nghĩa Hàn Quốc, đọc là 'sap', nghĩa chưa rõ; trong cụm '馬脚~' có thể chỉ móng ngựa hoặc đế móng ngựa (giúp liên tưởng đến hình dáng và công dụng).
〈韩国释义〉读音sap,单字义不详。〔馬脚~(ma gak sap)〕:疑指马蹄铁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
