Bản dịch của từ 𫓍 trong tiếng Việt

𫓍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄨˊ ㄎㄧˋN/AN/AN/A

𫓍 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Từ đọc là 'ふき' (phù khí), chỉ cái máy thổi khí dùng để thổi lửa khi luyện kim, tương tự như cái 'bễ' ().

〈日本释义〉读音ふき。《天治本新撰字鏡小学篇》に「不支」とある。「吹き(ふき)」とは、金属を精錬するときなどに火をおこすため用いた送風器、「鞴(ふいご)」のこと。

Ví dụ
𫓍
Bính âm:
【ㄈㄨˊ ㄎㄧˋ】【PHÙ KHÍ】
Hình thái radical:
⿰,金,復
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丿丨丿一丨乚一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép