ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫓍
Bảng phân tích âm vị 𫓍
N/A
(Theo nghĩa Nhật) Từ đọc là 'ふき' (phù khí), chỉ cái máy thổi khí dùng để thổi lửa khi luyện kim, tương tự như cái 'bễ' (鞴).
〈日本释义〉读音ふき。《天治本新撰字鏡小学篇》に「不支」とある。「吹き(ふき)」とは、金属を精錬するときなどに火をおこすため用いた送風器、「鞴(ふいご)」のこと。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép