Bản dịch của từ 𫓏 trong tiếng Việt

𫓏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𫓏 (Danh từ)

hàn
01

(theo nghĩa Nhật) kim loại thô chưa tinh luyện, giống như vàng thô chưa qua xử lý, dễ nhớ như 'hàn' là kim loại thô chưa tinh chế.

〈日本释义〉读音あらがね “粗金(あらがね)”は、採掘しただけで精錬していない金属のこと。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫓏
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Hình thái radical:
⿰,金,感
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丿一丨乚一丶乚丶丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép