Bản dịch của từ 𫓏 trong tiếng Việt
𫓏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𫓏 (Danh từ)
【hàn】
01
(theo nghĩa Nhật) kim loại thô chưa tinh luyện, giống như vàng thô chưa qua xử lý, dễ nhớ như 'hàn' là kim loại thô chưa tinh chế.
〈日本释义〉读音あらがね “粗金(あらがね)”は、採掘しただけで精錬していない金属のこと。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
