Bản dịch của từ 𫓐 trong tiếng Việt

𫓐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇN/AN/AN/A

𫓐 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa tiếng Nhật) Từ đọc là 'herakuki', có giả thuyết liên quan đến '箆釘' (đinh cái xẻng), nhưng không rõ ràng.

〈日本释义〉读音へらくき “ヘ良久支”とある。“箆釘(へらくぎ)”とする説があるが、よくわからない。

Ví dụ
𫓐
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÝ】
Hình thái radical:
⿰,金,豊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一丨丨一一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép