ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫓔
Bảng phân tích âm vị 𫓔
Yǐ
Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).
见于台湾人名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
〈Theo nghĩa Nhật〉Cưa (dụng cụ cắt gỗ).
〈日本释义〉锯。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép