Bản dịch của từ 𫓘 trong tiếng Việt

𫓘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄚˋ ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𫓘 (Danh từ)

01

〈tiếng Nhật〉 đọc là 'sabi', nghĩa là gỉ sắt, cũng chỉ hiện tượng sắt bị rỉ (như sắt bị 'sabi' là sắt bị gỉ). Hình ảnh dễ nhớ: sắt bị 'sabi' là sắt bị rỉ, như sắt bị bệnh gỉ sét.

〈日本释义〉读音sabi,铁锈,亦指铁生锈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫓘
Bính âm:
【ㄙㄚˋ ㄅㄧˋ】【TÍCH BÌ】
Hình thái radical:
⿰,金,腐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一丿丿丨一乚丶丨乚丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép