Bản dịch của từ 𫓘 trong tiếng Việt
𫓘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄙㄚˋ ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𫓘 (Danh từ)
【】
01
〈tiếng Nhật〉 đọc là 'sabi', nghĩa là gỉ sắt, cũng chỉ hiện tượng sắt bị rỉ (như sắt bị 'sabi' là sắt bị gỉ). Hình ảnh dễ nhớ: sắt bị 'sabi' là sắt bị rỉ, như sắt bị bệnh gỉ sét.
〈日本释义〉读音sabi,铁锈,亦指铁生锈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
