Bản dịch của từ 𫓚 trong tiếng Việt

𫓚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𫓚 (Danh từ)

01

(Theo giải thích Nhật) đọc là aotsurugi, nghĩa là 'kiếm xanh', hay 'cáo xanh' (như trong câu '青豆留支' của Tân Toán Tự Kính). Đây là một từ hiếm, dùng để chỉ loại kiếm hoặc cáo có màu xanh, giúp người học nhớ qua hình ảnh 'kiếm xanh' và 'cáo xanh' trong văn hóa Nhật Bản.

〈日本释义〉读音aotsurugi,青刀,青狐。《新撰字镜》:“青豆留支。”见《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ
𫓚
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,金,翠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚丿丿乚丿丿丶一丿丶丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép