Bản dịch của từ 𫓚 trong tiếng Việt
𫓚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𫓚 (Danh từ)
【】
01
(Theo giải thích Nhật) đọc là aotsurugi, nghĩa là 'kiếm xanh', hay 'cáo xanh' (như trong câu '青豆留支' của Tân Toán Tự Kính). Đây là một từ hiếm, dùng để chỉ loại kiếm hoặc cáo có màu xanh, giúp người học nhớ qua hình ảnh 'kiếm xanh' và 'cáo xanh' trong văn hóa Nhật Bản.
〈日本释义〉读音aotsurugi,青刀,青狐。《新撰字镜》:“青豆留支。”见《康熙字典》(增订版)。
Ví dụ
