Bản dịch của từ 𫓛 trong tiếng Việt

𫓛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𫓛 (Danh từ)

shì
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là 'seok', nghĩa chưa rõ, như một từ bí ẩn chưa giải mã.

〈韩国释义〉读音seok,义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫓛
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,金,奭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一一丿丨乚一一一丿丨乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép