Bản dịch của từ 𫓠 trong tiếng Việt

𫓠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋN/AN/AN/A

𫓠 (Danh từ)

shèng
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như Kim Thịnh (~). (Dễ nhớ: 'Thịnh' là tên người, giống như 'thịnh vượng' trong tiếng Việt).

〈韩国释义〉读音성,人名用字。金~。

Ví dụ
02

Xuất hiện trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ
𫓠
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THỊNH】
Hình thái radical:
⿰,金,聲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨一乚丨一丿丿乚乚丶一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép