Bản dịch của từ 𫓫 trong tiếng Việt

𫓫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇN/AN/AN/A

𫓫 (Tính từ)

xiǎng
01

Chữ giản thể suy rộng từ chữ 𨥟, dễ nhớ như từ 'tương tự' (giản thể tương tự).

“𨥟”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫓫
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,钅,兮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一一一乚丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép