Bản dịch của từ 𫓴 trong tiếng Việt

𫓴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𫓴 (Danh từ)

01

Chữ giản thể tương tự chữ '' (một loại giáo, vũ khí cổ truyền), giúp nhớ dễ qua hình dáng giống cây giáo trong tiếng Việt.

“鉾”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫓴
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BỘ】
Hình thái radical:
⿰,钅,牟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一一一乚乚丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép