Bản dịch của từ 𫔘 trong tiếng Việt

𫔘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥN/AN/AN/A

𫔘 (Danh từ)

chēng
01

Cột chống cửa, thanh chốt đứng giữ cửa (giống như cột chống vững chắc, dễ nhớ như chữ 'chống' cửa). Dùng trong tiếng nói vùng Tô Châu, Giang Tô.

拄门的柱;竖闩。吴语。江苏太仓。1919年《太仓州志》:“门之关横曰闩,竖曰~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫔘
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【XƯNG】
Hình thái radical:
⿵,門,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép