Bản dịch của từ 𫔚 trong tiếng Việt
𫔚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𫔚 (Tính từ)
【zhōng】
01
(theo nghĩa Nhật) trạng thái trống rỗng, hư không như lòng người trống trải
〈日本释义〉读音うつろ,虚ろ。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xuất hiện trong tên người Đài Loan, dùng như một phần danh xưng
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
