Bản dịch của từ 𫔟 trong tiếng Việt

𫔟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋN/AN/AN/A

𫔟 (Danh từ)

dài
01

〈Nghĩa Nhật〉 Họ có chữ (mộc) trong tên, ví dụ 木代 (Mộc Đãi).

〈日本释义〉苗字に木~(きしろ)がある。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xuất hiện trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫔟
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
Hình thái radical:
⿵,門,代
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép