Bản dịch của từ 𫔠 trong tiếng Việt

𫔠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥN/AN/AN/A

𫔠 (Danh từ)

dōng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Phát âm là 'đông', chỉ một loại thuốc nam trong sách 'Hương dược thải thủy nguyệt lệnh' dùng ở tầng trên cùng gọi là đông sa y.

〈韩国释义〉读音동 《鄕藥採取月令》~上層冬沙伊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫔠
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐỔNG】
Hình thái radical:
⿵,門,冬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép