Bản dịch của từ 𫔣 trong tiếng Việt
𫔣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𫔣 (Danh từ)
【wáng】
01
Ngày mồng 5 tháng 7 (theo cách ghi của Hàn Quốc). Một nơi nhỏ sau nhà, nơi gửi gắm tâm sự (như am nhỏ sau vườn). Viết kinh Đệ (đệ tử) tại đây. Người con đi chơi, các nhà sư sống ở đó đều không biết. Viết thơ gửi lại.
〈韩国释义〉七月五日。寄家园后小庵。写经阇~。子往游。居僧皆不知来。作诗寄之。
Ví dụ
