Bản dịch của từ 𫔪 trong tiếng Việt

𫔪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

〈無〉N/AN/AN/A

𫔪 (Động từ)

01

〈Nhật Bản nghĩa〉 Ý chỉ hành động 'đùa giỡn, trêu chọc'. Đọc huấn: あざ-る (azaru). (Như khi bạn trẻ con hay trêu đùa nhau, chơi khăm nhau.)

〈日本释义〉“戯る”之意。训读:あざ-る。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫔪
Bính âm:
【〈無〉】【〈無音〉】
Hình thái radical:
⿵,門,意
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丶一丶丿一丨乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép