Bản dịch của từ 𫔫 trong tiếng Việt

𫔫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇN/AN/AN/A

𫔫 (Danh từ)

xiǎn
01

Thường xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng đặc biệt ở Đài Loan).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫔫
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Hình thái radical:
⿵,門,⿱,豩,大,⿵,門,𧱾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丿乚丿丿丿丶一丿乚丿丿丿丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép