Bản dịch của từ 𫔺 trong tiếng Việt

𫔺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𫔺 (Danh từ)

wéng
01

Chữ Hán cổ trong văn bản kim văn thời Ân Chu, dùng để ghi chép trên đồ đồng, giúp nhớ như một dấu ấn lịch sử (như một 'vết son' trên đồng cổ).

金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》1040页。金文原形字出自《殷周金文集成》第11486器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫔺
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【UNG】
Hình thái radical:
⿰,阝,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép