Bản dịch của từ 𫔽 trong tiếng Việt

𫔽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊN/AN/AN/A

𫔽 (Danh từ)

suí
01

Cùng nghĩa với chữ “” (như triều đại Tùy trong lịch sử Trung Quốc).

同“隋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫔽
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TÙY】
Hình thái radical:
⿰,阝,圣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép