Bản dịch của từ 𫔾 trong tiếng Việt

𫔾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/AN/AN/A

𫔾 (Danh từ)

ěr
01

Chữ kim văn dùng trong tên người, xuất hiện trong văn tự cổ của triều Ân Chu (giúp nhớ như 'nhĩ' là tai, tên riêng dễ nhận biết).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1040页。金文原形字出自《殷周金文集成》第3653器铭文中。

Ví dụ
𫔾
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Hình thái radical:
⿰,阝,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép