Bản dịch của từ 𫕇 trong tiếng Việt

𫕇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𫕇 (Tính từ)

01

◎ Giống như chữ “” (một chữ Hán ít dùng), thường dùng để chỉ nét hoặc hình dạng tương tự.

◎ 同“䧅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫕇
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Hình thái radical:
⿰,阝,⿱,夷,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨一乚一乚丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép