Bản dịch của từ 𫕊 trong tiếng Việt

𫕊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫕊 (Danh từ)

wén
01

Chữ khắc trên đồng văn (kim văn) dùng để ghi tên người, như một tên riêng trong văn tự cổ; thấy trong bộ sưu tập văn tự kim văn Ân Chu.

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1042页。金文原形字出自《殷周金文集成》第3524器铭文中。

Ví dụ
𫕊
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿰,阝,⿳,爫,幺,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿丶丶丿乚乚丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép