Bản dịch của từ 𫕍 trong tiếng Việt
𫕍
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | N/A | N/A | N/A |
𫕍 (Trạng từ)
【xuān】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) có thể hiểu là 'có thể hoặc không, khi đó thì không được', diễn tả sự kiên trì và phiền não liên tục như lời khuyên nhắc nhở
〈韩国释义〉亦或其然而其時則不可矣一直苦懇致煩~應。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng trong tên người Đài Loan
见于台湾人名。
Ví dụ
