Bản dịch của từ 𫕍 trong tiếng Việt

𫕍

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢN/AN/AN/A

𫕍 (Trạng từ)

xuān
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) có thể hiểu là 'có thể hoặc không, khi đó thì không được', diễn tả sự kiên trì và phiền não liên tục như lời khuyên nhắc nhở

〈韩国释义〉亦或其然而其時則不可矣一直苦懇致煩~應。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng trong tên người Đài Loan

见于台湾人名。

Ví dụ
𫕍
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【TUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,阝,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丶丶乚一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép