Bản dịch của từ 𫕏 trong tiếng Việt

𫕏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫕏 (Danh từ)

wén
01

Chữ dùng trong kim văn và lệ định, thường dùng làm tên đất (giúp nhớ chữ này như tên riêng địa danh trong lịch sử kim văn).

金文隶定字。地名用字。字见《殷周金文集成引得》1044页。金文原形字出自《殷周金文集成》第696器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫕏
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,阝,𥞓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿一丨丿丶乚一丿一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép