Bản dịch của từ 𫕓 trong tiếng Việt
𫕓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𫕓 (Danh từ)
【dòng】
01
Chữ kim văn đã được xác định trong chữ lệ; xuất hiện trong văn tự cổ trên đồng tiền và đồ đồng thời Ân Chu, giúp nhớ như một dấu ấn lịch sử của chữ viết kim văn (giống như đồng tiền cổ động viên lịch sử).
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》1044页。金文原形字出自《殷周金文集成》第10321器铭文中。
Ví dụ
