Bản dịch của từ 𫕟 trong tiếng Việt

𫕟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

𫕟 (Danh từ)

xiāo
01

Nghi vấn giống chữ “” (đêm), “” (trời cao), thường dùng làm tên người, có ví dụ ở Đài Loan (giúp nhớ: tiêu như đêm tối, dễ liên tưởng đến tên người).

疑同“宵”、“霄”,人名用字,台湾有用例。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong địa danh Nhật Bản (giúp nhớ: địa danh Nhật thường dùng chữ đặc biệt).

日本地名用字。

Ví dụ
𫕟
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿱,雨,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép